越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chinh phục” (1)
chinh phục
英语
动to conquer, to overcome
Cô ấy quyết tâm chinh phục mọi thử thách trong cuộc sống.
She is determined to conquer all challenges in life.
相关词“chinh phục” (0)
未找到相关词。
短语“chinh phục” (2)
Nhà leo núi chuyên nghiệp đã chinh phục nhiều đỉnh núi cao.
The professional mountaineer has conquered many high peaks.
Cô ấy quyết tâm chinh phục mọi thử thách trong cuộc sống.
She is determined to conquer all challenges in life.
